English-Vietnamese Dictionary
◊ INFLOW
◊inflow /'inflou/
▫ danh từ
▪ sự chảy vào trong
▪ dòng vào
English Dictionary
◊ INFLOW
inflow
n : the process of flowing in [syn: {influx}] [ant: {outflow}, {outflow}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ INFLOW
◊inflow
dòng vào, sự chảy vào
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ INFLOW
◊inflow
◊ 'inflou
∆ danh từ
▪ sự chảy vào, dòng chảy vào