English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN INGRESS?
◊ingress /'ingres/
▫ danh từ
▪ sự đi vào, sự vào
▪ quyền vào
▪ lối vào
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN INGRESS?
ingress
n : the act of entering; "she made a grand entrance" [syn: {entrance},
{entering}, {entry}, {incoming}]
English Computing Dictionary
◊ INGRES
INGRES
A {relational DBMS} vendor.
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN INGÉRER?
◊ingérer
▫ ngoại động từ
▪ (sinh vật học; sinh lý học) ăn uống