Vietnamese-English Dictionary
◊ INH TAI
◊inh tai
▫ adj
▪ deafening
Vietnamese-French Dictionary
◊ INH TAI
◊inh tai
▪ assourdissant
Vietnamese-German Dictionary
◊ INH TAI
◊inh tai
▪ [deafening] betäubend, ohrenbetäubend
 in  in máy  inh tai  inh ỏi  ka li 
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ INH TAI
◊inh tai
▪ оглушительный;
▪ оглушать
Vietnamese Dictionary
◊ INH TAI
◊inh tai
▪ t. Có cảm giác chói tai, khó chịu, do tác động mạnh của âm thanh có cường độ quá lớn. Tiếng nổ inh tai.