English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMAGINABLE?
◊imaginable /i'mædЗinзbl/
▫ tính từ
▪ có thể tưởng tượng được
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN IMAGINABLE?
imaginable
adj : possible to conceive or imagine; "that is one possible
answer" [syn: {conceivable}, {possible}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ INIMAGINABLE
◊inimaginable
▫ tính từ
▪ không thể tưởng được
◦ D'inimaginables épreuves những thử thách không thể tưởng được