English-Vietnamese Dictionary
◊ INIMICAL
◊inimical /i'nimikзl/
▫ tính từ
▪ thù địch; không thân thiện
▪ độc hại
English Dictionary
◊ INIMICAL
inimical
adj : not friendly; "an unfriendly act of aggression"; "an
inimical critic" [syn: {unfriendly}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN INITIAL?
◊initial
ban đầu
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN INAMICAL?
◊inamical
▫ tính từ
▪ không hữu nghị, không thân tình