English-Vietnamese Dictionary
◊ INIMITABLY
◊inimitably
▫ phó từ
▪ không thể bắt chước được, không thể nhại được
English Dictionary
◊ INIMITABLY
inimitably
adv : in an unreproducible manner; "he has an inimitably verbose
style" [syn: {unreproducibly}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN INIMITABLE?
◊inimitable
▫ tính từ
▪ không thể bắt chước, không thể mô phỏng
◦ Style inimitable văn phong không thể bắt chước