English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN INLAND?
◊inland /'inlзnd/
▫ danh từ
▪ vùng nội địa, vùng ở sâu trong nước
▫ tính từ
▪ ở trong nước, ở sâu trong nước
◦ inland cities những thành thị ở sâu trong nước
▪ nội địa
◦ inland trade nội thương
▫ phó từ
▪ ở trong nước, ở sâu trong nước, về phía trong nước
▪ nội địa
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN INLAND?
inland
adj : situated away from an area's coast or border [ant: {coastal}]
adv : towards or into the interior of a region; "the town is five
miles inland"
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN ISLAND?
◊island
▪ đảo
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ISLANDAIS?
◊islandais
▫ tính từ
▪ (thuộc) Ai▪ xlen, (thuộc) Băng Đảo
▫ danh từ giống đực
▪ (ngôn ngữ học) tiếng Ai▪ xlen
German-Vietnamese Dictionary
◊ ISLANDS
◊the Canary Islands
▪ {die Kanarischen Inseln}