English-Vietnamese Dictionary
◊ ISOLATIONIST
◊isolationist /,aisз'lei∫nist/
▫ danh từ
▪ (chính trị) người theo chủ nghĩa biệt lập
English Dictionary
◊ ISOLATIONIST
isolationist
adj : of or relating to isolationism [syn: {isolationistic}]
n : an advocate of isolationism in international affairs
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN ISOLATION?
◊isolation
sự cách ly, sự cách điện, sự tách ra
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN ISOLATION?
◊isolation
∆ Danh từ
▪ Sự cách ly
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN INFLATIONNISTE?
◊inflationniste
▫ tính từ
▪ lạm phát
◦ Le danger inflationniste nguy cơ lạm phát
# phản nghĩa
Anti-inflationniste, déflationniste
▫ danh từ
▪ kẻ chủ trương lạm phát
German-Vietnamese Dictionary
◊ ISOLATIONIST
◊der Isolationist
▪ {isolationist} người theo chủ nghĩa biệt lập