English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN INFLATIONISM?
◊inflationism /in'flei∫зnizm/
▫ danh từ
▪ chính sách lạm phát
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ISOLATIONISM?
isolationism
n : a policy of nonparticipation in international economic and
political relations
French-Vietnamese Dictionary
◊ ISOLATIONNISME
◊isolationnisme
▫ danh từ giống đực
▪ chủ nghĩa biệt lập
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ISOLATIONISMUS?
◊der Isolationismus
▪ {isolationism} chủ nghĩa biệt lập