French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ISOLER?
◊isoler
▫ ngoại động từ
▪ tách, tách riêng
▪ cách ly
▪ cách âm; cách điện; cách nhiệt
# phản nghĩa
Associer, combiner, grouper, joindre, rassembler, unir
German-Vietnamese Dictionary
◊ ISOLIER-
◊Isolier-
▪ {insulating}