English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ISOSTATIC?
◊isostatic /,aisou'stætik/
▫ tính từ
▪ (địa lý,ddịa chất) đẳng tĩnh
French-Vietnamese Dictionary
◊ ISOSTATIQUE
◊isostatique
▫ tính từ
▪ (địa chất địa lý) đẳng tinh