English-Vietnamese Dictionary
◊ ISOTHERMAL
◊isothermal /'aisouθз:mзl/
▫ tính từ
▪ đẳng nhiệt
▫ danh từ
▪ (như) isotherm
English Dictionary
◊ ISOTHERMAL
isothermal
adj : of a process or change taking place at constant temperature
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ ISOTHERMAL
◊isothermal
đẳng nhiệt
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN ISOTHERM?
◊isotherm
∆ Danh từ
▪ Đường đẳng nhiệt
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ISOTHERME?
◊isotherme
▫ tính từ
▪ (khí tượng; vật lý học; toán học) đẳng nhiệt
▫ danh từ giống cái
▪ (khí tượng; vật lý học) đường đẳng nhiệt
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ISOTHERME?
◊die Isotherme
▪ {isotherm} đường đẳng nhiệt isothermal)