French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ISOTHERMIE?
◊isothermie
▫ danh từ giống cái
▪ (sinh vật học, sinh lý học) sự đẳng nhiệt
German-Vietnamese Dictionary
◊ ISOTHERMISCH
◊isothermisch
▪ {isothermal} đẳng nhiệt