English-Vietnamese Dictionary
◊ ISSUER
◊issuer /'isju:з/
▫ danh từ
▪ người đưa ra, người phát hành, người in ra (sách báo, tiền...)
English Dictionary
◊ ISSUER
issuer
n : an institution that issues something (securities or
publications or currency etc.)
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN FISSURE?
◊fissure
vết nứt, vết rạn, vết nẻ, khe nứt
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ASSUMER?
◊assumer
▫ ngoại động từ
▪ đảm nhận, cáng đáng
◦ Assumer une responsabilité đảm nhận một trách nhiệm
▪ tự giác chịu
◦ Assumer sa condition tự giác chịu thân phận của mình
# phản nghĩa
Décharger (se). Refuser, rejeter
 issu  issue  issue  isthme  isthmique