English-Vietnamese Dictionary
◊ ITALIANATE
◊italianate /i'tæljзnit/
▫ danh từ
▪ người Y
▪ tiếng Y
▫ tính từ
▪ Y hoá
▪ giống phong cách Y
English Dictionary
◊ FLAGELLATE
Italian bee
n : yellowish honeybee resembling the Carniolan bee in its
habits [syn: {Italian bee}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ITALIANISER?
◊italianiser
▫ ngoại động từ
▪ ý hóa
▫ nội động từ
▪ (từ cũ, nghĩa cũ) pha tiếng ý (vào lời nói tiếng Pháp)