English-Vietnamese Dictionary
◊ ITALIANISATION
◊italianisation
▫ danh từ
▪ sự Y hoá
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN DESALINISATION?
desalinisation
n : the removal of salt (especially from sea water) [syn: {desalination},
{desalinization}]
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN GALVANIZATION?
◊galvanization
◊ [,gælvзnai'zei∫n]
∆ danh từ
▪ sự mạ điện; sự kích thích bằng điện
French-Vietnamese Dictionary
◊ ITALIANISATION
◊italianisation
▫ danh từ giống cái
▪ sự ý hóa