English-Vietnamese Dictionary
◊ ITALICISE
◊italicise /i'tælisaiz/ (italicise) /i'tælisaiz/
▫ ngoại động từ
▪ (ngành in) in ngả
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ITALICIZE?
italicize
v : print in italics
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ITALIANISER?
◊italianiser
▫ ngoại động từ
▪ ý hóa
▫ nội động từ
▪ (từ cũ, nghĩa cũ) pha tiếng ý (vào lời nói tiếng Pháp)