English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN SALIQUE?
◊salique
▪ xem salic
French-Vietnamese Dictionary
◊ ITALIQUE
◊italique
▫ tính từ
▪ (Lettres italiques) các ngôn ngữ cổ ý
▫ danh từ giống đực
▪ chữ nghiêng
◦ Imprimé en italique in chữ nghiêng