English-Vietnamese Dictionary
◊ ITHYPHALLIC
◊ithyphallic /,iθi'fælik/
▫ tính từ
▪ (thuộc) hình dương vật (mang diễu trong các cuộc lễ Thần rượu)
▪ tục tĩu
▫ danh từ
▪ bài thơ tục tĩu