English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN CORVETTE?
◊corvette /ko:'vet/
▫ danh từ
▪ (hàng hải) tàu hộ tống nhỏ
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN CORVETTE?
corvette
n : a highly maneuverable escort ship; smaller than a destroyer
French-Vietnamese Dictionary
◊ LOUVETTE
◊louvette
▫ tính từ giống cái
▪ xem louvet
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ROULETTE?
◊das Roulette
▪ {roulette} Rulet, cái kẹp uốn tóc, máy rập mép