English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN CONVOYER?
◊convoyer /'konvoiз/
▫ danh từ
▪ tàu hộ tống
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN LOUVER?
louver
n : one of a set of parallel slats in a door or window to admit
air and reject rain [syn: {louvre}, {fin}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ LOUVOYER
◊louvoyer
▫ nội động từ
▪ (hàng hải) đi ngoắt ngéo (để lợi dụng gió ngược)
▪ (nghĩa bóng) ngoắt ngéo, quanh co