English-Vietnamese Dictionary
◊ LOVELACE
◊lovelace /'lΔvleis/
▫ danh từ
▪ chàng công tử phong lưu; anh chàng hay tán gái; sở khanh
French-Vietnamese Dictionary
◊ LOVELACE
◊lovelace
▫ danh từ giống đực
▪ (văn học) tên Sở Khanh