English-Vietnamese Dictionary
◊ LOVER
◊lover /'lΔvз/
▫ danh từ
▪ người yêu, người ham thích, người ham chuộng, người hâm mộ
◦ a lover of music người ham thích nhạc
▪ người yêu, người tình
English Dictionary
◊ LOVER
lover
n 1: a person who loves or is loved
2: an ardent follower [syn: {fan}, {buff}, {devotee}, {afficionado}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN COVER?
◊cover
lớp đất phủ, lớp bồi tích mặt đất, đất đá phủ, đá phủ
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN COVER?
◊cover
▪ lớp phủ, tầng phủ, nắp đậy.
◦ manhole cover nắp giếng thăm
◦ valve cover nắp van.
 love  love  low  lower  lower limit 
English Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN CLOVER?
Clover
A {protocoll} similar to {packet
radio} or {AMTOR}.
(1995-03-03)
French-Vietnamese Dictionary
◊ LOVER
◊lover
▫ ngoại động từ
▪ (hàng hải) cuộn (thừng chão) lại
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DOVER?
◊das Schiff legte in Dover an
▪ {the ship called in Dover}
Daily Updated Dictionary
◊ DID YOU MEAN LOVE?
◊love
tiếng Nga :любвовь
tiếng Việt :tình yêu