English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN COKERNUT?
◊cokernut /'koukзnΔt/ (coker) /koukз/ (cokernut) /koukзnΔt/
▫ danh từ
▪ quả dừa
◦ coconut milk nước dừa
◦ coconut oil dầu dừa
◦ coconut matting thảm bằng xơ dừa
▪ (từ lóng) cái sọ; cái đầu người
!that accounts for the milk in the coconut
▪ (đùa cợt) giờ thế là tất cả vấn đề đã được giải thích rõ rồi
English Dictionary
◊ MOCKERNUT
mockernut
n : smooth-barked North American hickory with 7 to 9 leaflets
bearing a hard-shelled edible nut [syn: {mockernut
hickory}, {black hickory}, {white-heart hickory}, {big-bud
hickory}, {Carya tomentosa}]