English-Vietnamese Dictionary
◊ NUTRITION
◊nutrition /nju:'tri∫n/
▫ tính từ
▪ sự nuôi dưỡng, sự dinh dưỡng
▪ đồ ăn bổ
▪ (y học) khoa dinh dưỡng
English Dictionary
◊ NUTRITION
nutrition
n : the organic process by which an organism assimilates food
and uses it for growth and maintenance
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN ATTRITION?
◊attrition
sự mài mòn, sự cọ mòn
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ NUTRITION
◊Nutrition
▪ Sự nuôi dưỡng, sự dinh dưỡng.
French-Vietnamese Dictionary
◊ NUTRITION
◊nutrition
▫ danh từ giống cái
▪ sự dinh dưỡng
◦ Maladies de la nutrition bệnh dinh dưỡng
◦ Nutrition minérale (thực vật học) sự dinh dưỡng khoáng
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN NOTRATION?
◊die Notration (Militär)
▪ {k ration}