German-Vietnamese Dictionary
◊ OBGLEICH
◊obgleich
▪ {albeit} mặc dù, dù, dẫu
▪ {although} dẫu cho
▪ {as} như, là, với tư cách là, cũng, bằng, lúc khi, trong khi mà, đúng lúc mà just as), vì, bởi vì, để, cốt để, tuy rằng, dù rằng, mà, người mà, cái mà..., điều đó, cái đó, cái ấy
▪ {though} dù cho, tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy, thế nhưng