English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BIER?
◊bier /biз/
▫ danh từ
▪ đòn đám ma; kiệu khiêng áo quan
▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quan tài
 obfuscation  obi  obiit  obit  obiter 
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN BIER?
bier
n 1: a coffin along with its stand; "we followed the bier to the
graveyard"
2: a stand to support a corpse or a coffin prior to burial
French-Vietnamese Dictionary
◊ OBIER
◊obier
▫ danh từ giống đực
▪ (thực vật học) cây giáng cua quả đỏ
 obésité  obi  obier  obit  obituaire 
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BIER?
◊das Bier
▪ {ale} rượu bia, cuộc vui liên hoan uống bia
▪ {beer}
▪ {wallop} cái quất, cái vụt mạnh, trận đòn đau
◦ ein Kasten Bier {a crate of beer}
◦ nach Bier riechend {beery}
◦ das ist nicht mein Bier {that's not my pigeon}
◦ das selbstgebraute Bier {homebrew}
◦ das helle englische Bier {pale ale}
◦ trink nicht zu viel Bier {don't drink too much beer}