German-Vietnamese Dictionary
◊ OBRIGKEIT
◊die Obrigkeit
▪ {executive} quyền hành pháp, tổ chức hành pháp, uỷ viên ban chấp hành, uỷ viên ban quản trị
▪ {magistracy} chức quan toà, nhiệm kỳ quan toà, tập thể các quan toà