English-Vietnamese Dictionary
◊ OBSERVANTLY
◊observantly
▫ phó từ
▪ tinh mắt, tinh ý
English Dictionary
◊ OBSERVANTLY
observantly
adv : in an observant manner [syn: {observingly}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OBSERVABLE?
◊observable
▫ tính từ
▪ có thể quan sát
◦ Phénomène facilement observable hiện tượng có thể quan sát dễ dàng
# phản nghĩa
Inobservable