English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN OBSERVATION CAR?
◊observation car /,obzз:'vei∫n'kα:/
▫ danh từ
▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa xe lửa có chỗ đứng xem phong cảnh
English Dictionary
◊ OBSERVATION DOME
observation dome
n : a dome-shaped observatory