English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ODEA?
◊odea /ou'di:зm/
▫ danh từ, số nhiều odea
▪ nhà hát ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy▪ lạp)
▪ phòng hoà nhạc
 odour  odourless  odyssey  oecd  oecd 
English Computing Dictionary
◊ ODSA
ODSA
{Open Distributed System Architecture}
 odmg  odp  odsa  odt  oem