English-Vietnamese Dictionary
◊ OLLA PODRIDA
◊olla podrida /'ouliou/ (olla_podrida) /'olзpo'dri:dз/
▫ danh từ
▪ món ăn hổ lốn
▪ mớ hỗn độn, mớ linh tinh
▪ (âm nhạc) khúc hổ lốn
English Dictionary
◊ OLLA PODRIDA
olla podrida
n : Spanish version of burgoo [syn: {Spanish burgoo}]