Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỔNG ĐÀI?
◊tổng đài
▫ noun
▪ switchboard
Vietnamese-French Dictionary
◊ TÙNG ĐÀM
◊tùng đàm
▪ (arch.)
◦ Mục tùng_đàm petites nouvelles et faits divers (dans un journal).
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỔNG ĐÀI?
◊tổng đài
▪ [switchboard] Schaltbrett, Schaltschrank
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TÙNG ĐÀM
◊tùng đàm
▪ фельетон
Vietnamese Dictionary
◊ TÙNG ĐÀM
◊tùng đàm
▪ Mục báo hay mục tạp chí, bàn những việc lặt vặt (cũ).