Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN ỎNG ẢNH?
◊ỏng ảnh
▪ (bot.) airelle
◦ họ ỏng_ảnh vacciniacées
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪNG MẢNH?
◊từng mảnh
▪ отрывочный;
▪ крошить;
▪ рубить;
▪ исполосовать;
▪ рассыпаться;
▪ разрывать I
Vietnamese Dictionary
◊ TÙNG ẢNH
◊Tùng ảnh
▪ (xã) h. Đức Thọ, t. Hà Tĩnh