Vietnamese-French Dictionary
◊ TÙNG CÚC
◊tùng cúc
▪ (lit., arch.) amis intimes.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN CÙNG CỰC?
◊cùng cực
▪ рабский;
▪ крайность;
▪ собачий;
▪ нищий;
▪ обездоленный;
▪ нищенство;
▪ нищета;
▪ доконать
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỔNG CỤC?
◊tổng cục
▪ Cơ quan chỉ huy trung ương của một ngành hoạt động chuyên môn Tổng cục đường sắt; Tổng cục thông tin.