Vietnamese-English Dictionary
◊ TÙY THÂN
◊tùy thân
▫ adj
▪ personal
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN THÍ THÂN?
◊thí thân
▪ risquer sa vie ; se sacrifier.
Vietnamese-German Dictionary
◊ TÙY THÂN
◊tùy thân
▪ [personal] Personal..., Personen..., persönlich
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TAY CHÂN?
◊tay chân
▪ прихвостень;
▪ конечности;
▪ ставленник;
▪ наёмник;
▪ наймит;
▪ охвостье
Vietnamese Dictionary
◊ TÙY THÂN
◊tùy thân
▪ tuỳ thân tt. Thường được mang theo bên mình giấy tờ tuỳ thân.