Vietnamese-English Dictionary
◊ TÙY THEO
◊tùy theo
▫ adv
▪ according to
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN THỂ THEO?
◊thể theo
▪ conformément à.
◦ Thể_theo lời yêu_cầu của ai conformément à la demande de quelqu'un.
Vietnamese-German Dictionary
◊ TÙY THEO
◊tùy theo
▪ [according to] entsprechend, gemäß, laut, nach
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TÙY THEO
◊tùy theo
▪ по;
▪ соответственно
Vietnamese Dictionary
◊ TÙY THEO
◊tùy theo
▪ Nh. Tùy Tùy theo hoàn cảnh mà hành động.