Vietnamese-English Dictionary
◊ TÙY
◊tùy
▫ verb
▪ to depend
▫ adv
▪ in accordance with, it depends, it's up to
Vietnamese-German Dictionary
◊ TÙY
◊tùy
▪ [depend] abhängig
▪ [in accordance with] nach Maßgabe
Vietnamese Dictionary
◊ TÙY
◊tùy
▪ Tuỳ ph. Theo, căn cứ vào, phụ thuộc vào mặt gửi vàng ; Tùy cơm gắp mắm (tng). Tùy cơ ứng biến. Theo tình hình mà đối phó, hành động.