Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN NƯỚC BÍ?
◊nước bí
▪ Stalemate
▪ Fix, straits, cleft stick, pinch, pretty pass
Vietnamese-French Dictionary
◊ TƯỚC BỎ
◊tước bỏ
▪ enlever; retrancher.
◦ Tước_bỏ một số chi_tiết enlever un certain nombre de détails
◦ Tước_bỏ ba câu trong bài văn retrancher trois phrases d'un texte.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN NƯỚC BÍ?
◊nước bí
▪ [Fix] Dilemma, fest, Klemme
▪ [straits] Meerenge
▪ [pinch] Kniff
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN LƯỢC BỎ?
◊lược bỏ
▪ пропускать;
▪ пропуск;
▪ выпускать;
▪ купюра I
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN NƯỚC BÍ?
◊nước bí
▪ d. 1. Thế cờ khó gỡ. 2. Bước khó khăn.