Vietnamese-English Dictionary
◊ TỤ ĐIỆN
◊tụ điện
▫ noun
▪ capacitor
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỤ ĐIỆN
◊tụ điện
▪ (electr.) condensateur.
Vietnamese-German Dictionary
◊ TỤ ĐIỆN
◊tụ điện
▪ [capacitor] Kondensator
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỤ ĐIỆN
◊tụ điện
▪ конденсатор
Vietnamese Dictionary
◊ TỤ ĐIỆN
◊tụ điện
▪ (lý) Dụng cụ gồm hai mặt dẫn điện bằng kim loại, giữa có một lớp cách điện, dùng để tích điện.