Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ĐA HUYẾT?
◊đa huyết
▪ Sanguine
◦ Khí_chất đa_huyết Sanguine temperament
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN BỔ HUYẾT?
◊bổ huyết
▪ qui tonifie le sang
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÀ THUYẾT?
◊tà thuyết
▪ [heterodoxy] Heterodoxie
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN THUYẾT?
◊thuyết
▪ теория
Vietnamese Dictionary
◊ TỤ HUYẾT
◊tụ huyết
▪ Nói máu đọng lại một nơi.