Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN THƯ LẠI?
◊thư lại
▫ noun
▪ (cũ) clerk
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÁI LẠI?
◊tái lại
▪ (med.) subir une récidive; récidiver.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN TRỞ LẠI?
◊trở lại
▪ [return] Ertrag, Rückhol..., Rückkehr, Rücklauf
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỤ LẠI
◊tụ lại
▪ сбегаться;
▪ сбиваться;
▪ скопление;
▪ приливать
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÁI LẠI?
◊tái lại
▪ Mắc lại một lần nữa Sốt rét tái lại.