Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ĂN ĐƯỜNG?
◊ăn đường
▪ To use as travel provisions, to spend during travel
◦ đem gạo đi ăn_đường to bring rice as travel provisions
◦ tiền ăn_đường, chi_phí đi đường travelling expenses
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ ĐƯỜNG
◊từ đường
▪ (arch.) maison de culte des ancêtres.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN LỀ ĐƯỜNG?
◊lề đường
▪ [pavement] Bürgersteig, Gehweg, Pflaster (Straßen▪ )
▪ [sidewalk] Bürgersteig, Gehweg
▪ [road▪ side] Straßenrand
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN CÓ ĐƯỜNG?
◊có đường
▪ сахаристый;
▪ сахарный;
▪ бездорожье
Vietnamese Dictionary
◊ TỪ ĐƯỜNG
◊từ đường
▪ Nhà thờ tổ tiên.