Vietnamese-English Dictionary
◊ TỪ ĐIỂN
◊từ điển
▫ noun
▪ dictionary
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ ĐIỂN
◊từ điển
▪ dictionnaire.
◦ Tra từ_điển consulter un dictionnaire.
Vietnamese-German Dictionary
◊ TỪ ĐIỂN
◊từ điển
▪ [dictionary] Lexikon, Verzeichnis, Wörterbuch
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỪ ĐIỂN
◊từ điển
▪ лексикон;
▪ словарный;
▪ словарь;
▪ магнето;
▪ лексикограф;
▪ глоссарий;
▪ лексикография;
▪ лексикографический
Vietnamese Dictionary
◊ TỪ ĐIỂN
◊từ điển
▪ dt. Sách tra cứu các từ ngữ xếp theo thứ tự nhất định từ điển tiếng Việt từ điển thành ngữ Việt Nam từ điển Anh▪ Việt biên soạn từ điển.