Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN MẠ ĐIỆN?
◊mạ điện
▫ verb
▪ to electroplate
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ ĐIỆN
◊từ điện
▪ magnéto▪ électrique.
◦ Máy từ_điện machines magnéto-électriques.
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN MẠ ĐIỆN?
◊mạ điện
▪ [electroplate] galvanisieren
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN LÒ ĐIỆN?
◊lò điện
▪ электропечь
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN MẠ ĐIỆN?
◊mạ điện
▪ đgt. Phủ một lớp kim loại (thường là kim loại không gỉ) lên những đồ vật kim loại khác bằng phương pháp điện phân.