Vietnamese-English Dictionary
◊ TỪ BIỆT
◊từ biệt
▫ verb
▪ to part, to farewell to
Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ BIỆT
◊từ biệt
▪ faire ses adieux; prendre congé.
Vietnamese-German Dictionary
◊ TỪ BIỆT
◊từ biệt
▪ [part] Rolle, Teil, teils
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỪ BIỆT
◊từ biệt
▪ расставание;
▪ расставаться;
▪ распроститься;
▪ прощальный;
▪ прощание;
▪ прощаться;
▪ откланяться
Vietnamese Dictionary
◊ TỪ BIỆT
◊từ biệt
▪ đgt. Chia tay để đi xa từ biệt bạn bè từ biệt mọi người để đi học ở nước ngoài.