Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ CĂN
◊từ căn
▪ (ngôn ngữ) racine (d'un mot).
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỪ CĂN
◊từ căn
▪ корень
Vietnamese Dictionary
◊ TỪ CĂN
◊từ căn
▪ Cg. Từ nguyên. Gốc rễ của một từ.