Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪ TỔ?
◊từ tổ
▪ (ngôn ngữ) groupe de mots.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ TỪ CỔ
◊từ cổ
▪ архаизм
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỪ CÚ?
◊từ cú
▪ Nh. Câu, câu văn.