Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ CỰC
◊từ cực
▪ (arch.) pôle magnétique.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TỦI CỰC?
◊tủi cực
▪ униженный;
▪ униженно
Vietnamese Dictionary
◊ TỪ CỰC
◊từ cực
▪ (lý) Cực của một nam châm.