Vietnamese-French Dictionary
◊ TỪ CHƯƠNG
◊từ chương
▪ (arch.) belles lettrés.
▪ phraséologie.
◦ Nạn từ_chương le fléau de l'engouement pour la phraséologie.
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN TÁ PHƯƠNG?
◊tá phương
▪ дебет
Vietnamese Dictionary
◊ TỪ CHƯƠNG
◊từ chương
▪ Văn chương đẹp như thơ, phú... nhưng vô ích cho đời sống Nạn từ chương trong nền học cũ.